trở lên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Từ mức đó trở về phía trên, từ số lượng đó trở lên: Dùng để chỉ một mức độ, số lượng hoặc phạm vi bắt đầu từ một điểm xác định và kéo dài lên phía trên, không có giới hạn trên cụ thể. Từ này thường đi kèm với một con số hoặc một mốc chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc này đòi hỏi kinh nghiệm từ ba năm trở lên. (Công việc này yêu cầu kinh nghiệm từ ba năm trở lên.)
- Chỉ nhận học sinh từ lớp 10 trở lên vào câu lạc bộ. (Chỉ nhận học sinh từ lớp 10 trở lên vào câu lạc bộ.)
- Nhiệt độ có thể lên tới 35 độ C trở lên vào mùa hè. (Nhiệt độ có thể lên tới 35 độ C trở lên vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"từ... trở lên": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để thiết lập một ngưỡng tối thiểu.
- Cuộc thi dành cho thí sinh từ 18 tuổi trở lên. (Cuộc thi dành cho thí sinh từ 18 tuổi trở lên.)
Đứng sau một con số hoặc danh từ chỉ mức độ: "Trở lên" thường đứng ngay sau yếu tố chỉ mốc chuẩn.
- Yêu cầu trình độ đại học trở lên. (Yêu cầu trình độ đại học trở lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Trở lên không có biến thể hình thái trực tiếp. Nó là một tổ hợp từ cố định.
Từ đồng nghĩa
- Trở đi: Cũng dùng để chỉ từ một thời điểm hoặc mốc nào đó về sau, nhưng thường thiên về thời gian hơn là mức độ/số lượng.
- Từ ngày mai trở đi, chúng ta sẽ làm việc theo lịch mới. (Từ ngày mai trở đi, chúng ta sẽ làm việc theo lịch mới.)
- Trở về sau: Nhấn mạnh khoảng thời gian từ một mốc nào đó trở về phía sau (tương lai).
Từ trái nghĩa
- Trở xuống: Từ mức đó trở về phía dưới.
- Giảm giá cho trẻ em từ 5 tuổi trở xuống. (Giảm giá cho trẻ em từ 5 tuổi trở xuống.)
Lưu ý sử dụng
- "Trở lên" luôn cần một mốc chuẩn đi trước (một con số, một cấp độ, một danh từ định lượng). Nó không thể đứng một mình.
- Từ này thường được dùng trong văn phong hành chính, thông báo, quy định hoặc miêu tả để chỉ một phạm vi mở về phía trên.
- Tính từ đó lên trên: Mười ngày trở lên.